Schneider Xenon FF 35mm T2.1 Prime

Giá:
86,000,000đ

Thương hiệu:
Schneider

Hotline 0912.326.326

 

Ống kính Schneider Xenon FF 35mm T2.1

 

Schneider Xenon FF-Prime là dòng ống kính chuyên nghiệp được đặc biệt thiết kế cho quay phim kỹ thuật số với các máy DSLR độ phân giải cao và các loại máy chuyên nghiệp  khác. Những ống kính này đáp ứng hoàn toàn nhu cầu đặc biệt cao của khách hàng về hiệu suất quang học và dễ dàng sử dụng.

Hãng Schneider Kreuznach đã tung ra thị trường những ống kính đầu tiên thuộc Series Xenon  FF-Prime có tiêu cự lần lượt là  25mm, 35mm, 50mm, 75mm, 100mm, tất cả đều có khẩu độ T 2.1 và tương thích với các Ngàm Nikon F, Canon EOS, PL. Bộ ống kính Xenon  FF-Prime  hoàn  toàn  mới  cho khả năng quay phim lên đến 4K với độ phân  giải  cực  cao 4096 x 2304  pixels. Những ống kính này sẽ bao phủ trọn vẹn vùng hình ảnh 45mm được sử dụng trong các máy Canon 5D Mark III và Nikon D800.

 

Schneider Xenon FF Primes Lens

 

<iframe frameborder="0" height="400" src="https://player.vimeo.com/video/67665145?color=ab0911" width="700"></iframe>

The Power Of Schneider Kreuznach Xenon FF-Primes

<iframe frameborder="0" height="400" src="//www.youtube.com/embed/FMAexpmiMhE" width="700"></iframe>

Schneider Xenon FF-Prime 35mm T 2.1 Lens Test RED Scarlet-X

 

<iframe frameborder="0" height="400" src="https://player.vimeo.com/video/147682408?byline=0&portrait=0" width="700"></iframe>

Bảng giá ống kính Schneider

SẢN PHẨM

MÃ SP

MÔ TẢ

GIÁ BÁN

HÌNH ẢNH

T-Stop

Thước đo

Ngàm

F-Prime Xenon
T2.1/25

1079425

XN2.1/25

feet

PL

123.000.000

F-Prime Xenon T2.1/25 

1078144

XN2.1/25

feet

Canon EOS

123.000.000

1079426

XN2.1/25

feet

Nikon F

123.000.000

1079428

XN2.1/25

meter

PL

123.000.000

1079427

XN2.1/25

meter

Canon EOS

123.000.000

1079429

XN2.1/25

meter

Nikon F

123.000.000

F-Prime Xenon
T2.1/35

1078350

XN2.1/35

feet

PL

86.000.000

 F-Prime Xenon T2.1/35

1078394

XN2.1/35

feet

Canon EOS

86.000.000

1077200

XN2.1/35

feet

Nikon F

86.000.000

1078480

XN2.1/35

meter

PL

86.000.000

1078479

XN2.1/35

meter

Canon EOS

86.000.000

1078481

XN2.1/35

meter

Nikon F

86.000.000

F-Prime Xenon
T2.1/50

1078470

XN2.1/50

feet

PL

86.000.000

F-Prime Xenon T2.1/50 

1078001

XN2.1/50

feet

Canon EOS

86.000.000

1078472

XN2.1/50

feet

Nikon F

86.000.000

1078474

XN2.1/50

meter

PL

86.000.000

1078473

XN2.1/50

meter

Canon EOS

86.000.000

1078475

XN2.1/50

meter

Nikon F

86.000.000

F-Prime Xenon
T2.1/75

1078352

XN2.1/75

feet

PL

86.000.000

F-Prime Xenon T2.1/75 

1078351

XN2.1/75

feet

Canon EOS

86.000.000

1078353

XN2.1/75

feet

Nikon F

86.000.000

1078477

XN2.1/75

meter

PL

86.000.000

1078476

XN2.1/75

meter

Canon EOS

86.000.000

1078478

XN2.1/75

meter

Nikon F

86.000.000

F-Prime Xenon
T2.1/100

1078494

XN2.1/100

feet

PL

86.000.000

 

1078482

XN2.1/100

feet

Canon EOS

86.000.000

1078495

XN2.1/100

feet

Nikon F

86.000.000

1078528

XN2.1/100

meter

PL

86.000.000

1078527

XN2.1/100

meter

Canon EOS

86.000.000

1079429

XN2.1/100

meter

Nikon F

86.000.000

Bảng giá phụ kiện

MÃ SP

MÔ TẢ

GIÁ BÁN

HÌNH ẢNH

1078677

Bộ Ngàm PL: ngàm PL, miếng đệm, đinh ốc, nắp đậy thấu kính sau.

8.000.000

 Mount change set PL

1078678

Bộ Ngàm Canon EOS:  ngàm Canon EOS, miếng đệm, đinh ốc, nắp đậy thấu kính sau.

8.000.000


 

1078679

Bộ Ngàm Nikon:  ngàm Nikon, miếng đệm, đinh ốc, nắp đậy thấu kính sau.

8.000.000

1069195

Túi đựng ống kính

600.000

 

1079886

Hộp bảo quản ống kính (4 lens, có bánh xe)

12.800.000

30368

Nắp đậy thấu kính trước (SN 0223-100,0x09,0.01)

280.000

405482

Nắp đậy thấu kính sau ngàm PL

480.000

 

 

1012113

Nắp đậy thấu kính sau ngàm Canon

280.000

68865

Nắp đậy thấu kính sau ngàm Nikon

280.000

Name Aperture Close Focus Length Front
diameter
Weight Horizontal angle of view
Mount Full length Front to flange Full frame Supper 35
Xenon
FF-Prime T 2.1/ 25
T 2.1 – 22 0.3 m / 12" PL
EF
F
133.2 mm / 5.24"
133.2 mm / 5.34"
132.2 mm / 5.21"
122.2 mm / 4.81"
130.2 mm / 5.13"
127.7 mm / 5.03"
100 mm / 3.9" 1230 g / 2.7 lb 71° 52°
Xenon
FF-Prime T 2.1/ 35
T 2.1 – 22 0.35 m / 14" PL
EF
F
133.2 mm / 5.24"
133.2 mm / 5.34"
132.2 mm / 5.21"
122.2 mm / 4.81"
130.2 mm / 5.13"
127.7 mm / 5.03"
100 mm / 3.9" 1160 g / 2.6 lb 71° 52°
Xenon
FF-Prime T 2.1/ 50
T 2.1 – 22 0.50 m / 20" PL
EF
F
133.2 mm / 5.24"
133.2 mm / 5.34"
132.2 mm / 5.21"
122.2 mm / 4.81"
130.2 mm / 5.13"
127.7 mm / 5.03"
100 mm / 3.9" 1190 g / 2.6 lb 71° 52°
Xenon
FF-Prime T 2.1/ 75
T 2.1 – 22 0.75 m / 2'6" PL
EF
F
133.2 mm / 5.24"
133.2 mm / 5.34"
132.2 mm / 5.21"
122.2 mm / 4.81"
130.2 mm / 5.13"
127.7 mm / 5.03"
100 mm / 3.9" 1180 g / 2.6 lb 71° 52°
Xenon
FF-Prime T 2.1/ 100
T 2.1 – 22 1 m / 3'3" PL
EF
F
133.2 mm / 5.24"
133.2 mm / 5.34"
132.2 mm / 5.21"
122.2 mm / 4.81"
130.2 mm / 5.13"
127.7 mm / 5.03"
100 mm / 3.9" 1190 g / 2.6 lb 71° 52°
...